← Bộ sưu tập

Biên niên

146 tự hình · 233 không rõ năm · 510–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
510580600670700800900960100010801100122015401600170018001900 520–579620–669750–799840–899910–9591010–10791160–12191230–1539
2
1
4
4
1
1
1
1
1
3
1
1
1
1
2
1
3
1
2
1
5
1
1
5
3
3
1
1
2
2
4
2
1
5
5
3
4
6
1
2
6

Không rõ năm 233

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗