← Bộ sưu tập

Biên niên

31 tự hình · 26 không rõ năm · 740–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
7409001000111015401660170018001900 750–899910–9991010–11091160–15391600–1659
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
6
2
2
2
1
1
1
1
2
2

Không rõ năm 26

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗