← Bộ sưu tập

Biên niên

134 tự hình · 160 không rõ năm · 510–1819

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
5105806006707008001000108011001200141015901600168017701800 520–579620–669750–799860–9991010–10791230–14091420–15891630–16791700–1769
1
1
3
1
1
2
1
1
3
1
1
1
2
1
3
2
3
3
3
2
2
1
1
1
1
5
6

Không rõ năm 160

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗