← Bộ sưu tập

Biên niên

29 tự hình · 52 không rõ năm · 610–1879

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61074083011001590168017701800 620–739750–829840–10991200–15891600–16791690–1769
1
1
2
1
1
1
1
4
1
2
1
2
3
1
2
1
1
3

Không rõ năm 52

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗