← Bộ sưu tập

Biên niên

31 tự hình · 12 không rõ năm · 460–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
46050058060067080011001200179018001880 520–579620–669690–799840–10991210–17891810–1879
1
1
1
1
3
4
1
3
2
1
1
2
3
1
2
3
1

Không rõ năm 12

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗