← Bộ sưu tập

Biên niên

166 tự hình · 254 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61074083010001100120015901600170018001900 620–739750–829840–9991010–10991290–1589
1
1
2
2
1
2
1
1
1
1
6
1
3
1
1
3
2
5
2
5
5
4
5
3
1
1
1
4
2

Không rõ năm 254

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗