← Bộ sưu tập

Biên niên

64 tự hình · 65 không rõ năm · 730–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
73090011301190120015401600177018001930 750–899910–11291140–11891290–15391700–17691880–1929
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
5
3
2
1
3
2

Không rõ năm 65

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗