← Bộ sưu tập

Biên niên

12 tự hình · 5 không rõ năm · 610–1789

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61074010001110119012801590160017201780 620–739750–9991010–11091130–11891200–12791290–15891670–17191730–1779
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Không rõ năm 5

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗