← Bộ sưu tập

Biên niên

341 tự hình · 564 không rõ năm · 580–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
58060067070080090097010001100120015401600170018001900 620–669750–799810–899910–9691010–10991290–1539
1
2
2
2
1
1
1
2
1
1
2
2
1
1
1
3
2
1
1
1
1
1
1
2
2
1
4
1
2
6
4
3
2
4

Không rõ năm 564

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗