← Bộ sưu tập

Biên niên

82 tự hình · 220 không rõ năm · 610–1879

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
61074083090010001100120012801540160017701800 620–739750–829840–899910–9991010–10991230–12791290–15391700–1769
1
3
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
3
5
1
6
6
1
1
1
6

Không rõ năm 220

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗