← Bộ sưu tập

Biên niên

30 tự hình · 44 không rõ năm · 610–1849

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107008309001100122014101540160017801800 620–699750–829840–899910–10991160–12191290–14091420–15391690–1779
2
1
2
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
2
1
1

Không rõ năm 44

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗