← Bộ sưu tập

Biên niên

38 tự hình · 48 không rõ năm · 610–1889

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61067080090010001100120014101540160017601800 620–669680–799840–899910–9991010–10991290–14091420–15391670–1759
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
2
2
1
4
1

Không rõ năm 48

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗