← Bộ sưu tập

Biên niên

96 tự hình · 34 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
61067074080010001100120015901600177018001940 620–669680–739750–799840–9991010–10991290–15891690–17691850–1939
3
1
2
2
2
1
1
2
2
1
1
1
1
4
2
2
6
4
3
1
3
2

Không rõ năm 34

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗