← Bộ sưu tập

Biên niên

26 tự hình · 12 không rõ năm · 610–1839

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6106907008009001000112012001540166017701800 620–689840–899910–9991010–11191210–15391550–16591690–1769
2
1
1
1
3
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
2
3
1

Không rõ năm 12

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗