← Bộ sưu tập

Biên niên

18 tự hình · 500–1669

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
50058060068074083090010001100141015401660 510–579620–679690–739750–829840–899910–9991010–10991200–14091420–15391550–1659
1
2
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗