Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あいな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
い
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
あ
い
な
10
あ
い
𛂂
2
𛀂
𛀆
な
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
い
い
な
Cùng mở đầu bằng あい
あ
い
さ
39
あ
い
た
17
あ
い
と
17
あ
い
そ
14
あ
い
や
13
あ
い
の
12
あ
い
つ
11
あ
い
か
9
あ
い
お
8
あ
い
だ
6
あ
い
き
5
あ
い
も
5
源氏物語
女郎花物語
膳部料理抄
膳部料理抄
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
物類称呼
物類称呼
物類称呼
献上料理集 · tr. 18
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
校異源氏物語. · tr. 22 · 1942
校異源氏物語. · tr. 22 · 1942