Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
う
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
ア
ウ
11
あ
う
4
ア
う
4
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
う
す
5
あ
う
の
2
あ
う
う
1
あ
う
こ
1
あ
う
ご
1
あ
う
し
1
あ
う
そ
1
あ
う
た
1
あ
う
ぼ
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 93
家伝寿命薬 2巻 · 1782
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 103
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798