Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あけて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
け
て
57 lần
Cách viết
Tất cả
57
あ
け
て
48
あ
け
𛁳
8
ア
ケ
テ
1
Tất cả
57
Viết tay & mộc bản
43
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
け
け
て
Cùng mở đầu bằng あけ
あ
け
の
8
あ
け
る
8
あ
け
か
7
あ
け
く
7
あ
け
は
6
あ
け
候
6
あ
け
申
6
あ
け
さ
5
あ
け
け
4
あ
け
し
4
あ
け
た
4
あ
け
ぬ
4
餅菓子即席/手製集 · 1805
傾城買四十八手
椿説弓張月
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
傾城買四十八手
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
女郎花物語
仁勢物語