Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あせ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
せ
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
あ
せ
10
ア
セ
2
𛀂
せ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
せ
を
3
あ
せ
り
2
あ
せ
す
1
あ
せ
ず
1
あ
せ
た
1
あ
せ
て
1
あ
せ
は
1
あ
せ
も
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
曾我物語 · 1671
源氏物語
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
竹斎
曾我物語 · 1671
仁勢物語
竹斎
(養生教訓)医者談義 5巻 · tr. 93 · 1759
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻
徒然草 2巻 · 1596–1624