Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
ち
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
あ
ち
19
ア
ち
9
ア
チ
5
𛀂
ち
2
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
ち
き
5
あ
ち
よ
5
あ
ち
つ
4
あ
ち
や
4
あ
ち
ら
4
あ
ち
こ
2
あ
ち
と
2
あ
ち
は
2
あ
ち
い
1
あ
ち
に
1
あ
ち
む
1
あ
ち
を
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
仁勢物語
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 30
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台