Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
ぬ
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
ア
ヌ
10
あ
ぬ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
ぬ
こ
3
あ
ぬ
か
2
あ
ぬ
ぼ
2
あ
ぬ
ん
2
あ
ぬ
く
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
竹斎
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 77
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 102
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 83
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 95
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 102