Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あび
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
び
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
あ
び
8
ア
び
2
ア
ビ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
び
せ
2
あ
び
と
2
あ
び
り
2
あ
び
る
2
あ
び
て
1
あ
び
ら
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893