Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あへず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
へ
ず
51 lần
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
48
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
へ
へ
ず
Cùng mở đầu bằng あへ
あ
へ
も
25
あ
へ
り
22
あ
へ
候
19
あ
へ
て
16
あ
へ
物
13
あ
へ
る
12
あ
へ
申
9
あ
へ
す
8
あ
へ
な
8
あ
へ
は
6
あ
へ
さ
5
あ
へ
ぬ
4
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
竹斎
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
二人比丘尼
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
竹斎
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682