Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あらざ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
ら
ざ
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
あ
𛃰
ざ
25
あ
ら
ざ
15
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
ら
ら
ざ
Cùng mở đầu bằng あら
あ
ら
ず
244
あ
ら
は
115
あ
ら
ん
108
あ
ら
す
76
あ
ら
ひ
74
あ
ら
ば
68
あ
ら
そ
54
あ
ら
ね
53
あ
ら
た
50
あ
ら
ぬ
46
あ
ら
じ
38
あ
ら
ま
32
源氏物語 · 1654
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
玉くしげ · 1789
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
二人比丘尼
椿説弓張月
椿説弓張月