Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あるべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
る
べ
96 lần
Cách viết
Tất cả
96
あ
𛃻
べ
55
あ
る
べ
34
あ
𛃸
べ
3
あ
𛃼
べ
2
あ
𛃽
べ
2
Tất cả
96
Viết tay & mộc bản
86
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
る
る
べ
Cùng mở đầu bằng ある
あ
る
と
167
あ
る
か
128
あ
る
も
108
あ
る
が
91
あ
る
ま
67
あ
る
の
63
あ
る
へ
61
あ
る
ひ
52
あ
る
を
52
あ
る
人
51
あ
る
に
49
あ
る
じ
47
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
女郎花物語
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
膳部料理抄
竹斎
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
女郎花物語
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841