Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あれか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
れ
か
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
あ
れ
𛀚
11
あ
れ
か
2
あ
れ
𛀙
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
れ
れ
か
Cùng mở đầu bằng あれ
あ
れ
ば
114
あ
れ
は
80
あ
れ
ど
61
あ
れ
さ
34
あ
れ
と
33
あ
れ
も
10
あ
れ
が
8
あ
れ
に
8
あ
れ
ま
8
あ
れ
で
7
あ
れ
ほ
7
あ
れ
お
6
玉くしげ · 1789
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
竹斎
竹斎
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
物類称呼
春色梅児与美