Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あろ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
ろ
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
あ
ろ
35
ア
ろ
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
21
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
あ
ろ
う
22
あ
ろ
く
1
あ
ろ
し
1
あ
ろ
ぞ
1
あ
ろ
た
1
あ
ろ
と
1
あ
ろ
は
1
あ
ろ
ふ
1
あ
ろ
ま
1
Cùng mở đầu bằng あ
あ
る
2.866
あ
り
2.468
あ
ら
1.435
あ
つ
586
あ
た
572
あ
れ
567
あ
ま
506
あ
は
474
あ
し
385
あ
ん
384
あ
げ
360
あ
い
327
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
家伝寿命薬 2巻 · tr. 5 · 1782
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
家伝寿命薬 2巻 · 1782
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916
豊橋市史談 · tr. 37 · 1916
豊橋市史談 · tr. 145 · 1916
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916
豊橋市史談 · tr. 48 · 1916
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
豊橋市史談 · tr. 256 · 1916
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916
豊橋市史談 · tr. 255 · 1916
豊橋市史談 · tr. 225 · 1916
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
豊橋市史談 · tr. 203 · 1916
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916
豊橋市史談 · tr. 226 · 1916
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
豊橋市史談 · tr. 94 · 1916
豊橋市史談 · tr. 176 · 1916
豊橋市史談 · tr. 265 · 1916
豊橋市史談 · tr. 145 · 1916
豊橋市史談 · tr. 254 · 1916
豊橋市史談 · tr. 243 · 1916