Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
あんな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
あ
ん
な
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
あ
ん
な
20
あ
ん
𛂂
17
ア
ン
ナ
4
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
あ
ん
ん
な
Cùng mở đầu bằng あん
あ
ん
ま
34
あ
ん
じ
30
あ
ん
の
23
あ
ん
こ
19
あ
ん
を
19
あ
ん
か
18
あ
ん
ど
16
あ
ん
に
11
あ
ん
ば
10
あ
ん
ら
7
あ
ん
と
6
あ
ん
べ
6
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
餅菓子即席/手製集 · 1805
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55