Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
い
53 lần
Cách viết
Tất cả
53
イ
イ
25
い
い
21
い
イ
6
イ
い
1
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
35
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
い
い
や
5
い
い
し
4
い
い
ち
3
い
い
ゑ
3
い
い
た
2
い
い
づ
2
い
い
り
2
い
い
▲
1
い
い
い
1
い
い
か
1
い
い
く
1
い
い
つ
1
Cùng mở đầu bằng い
い
ふ
3.622
い
と
1.361
い
か
1.129
い
ひ
916
い
た
833
い
へ
778
い
ま
738
い
は
678
い
つ
650
い
の
499
い
ら
465
い
り
441
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
浮世風呂 · 1809
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
料理秘伝抄 · 1684
浮世風呂 · 1809
当世料理
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 78
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 54
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798