Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
う
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
い
う
26
イ
ウ
13
イ
う
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
い
う
ち
10
い
う
ゑ
5
い
う
ん
4
い
う
し
2
い
う
じ
2
い
う
す
2
い
う
そ
2
い
う
た
2
い
う
つ
2
い
う
い
1
い
う
え
1
い
う
き
1
Cùng mở đầu bằng い
い
ふ
3.622
い
と
1.361
い
か
1.129
い
ひ
916
い
た
833
い
へ
778
い
ま
738
い
は
678
い
つ
650
い
の
499
い
ら
465
い
り
441
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
傾城買四十八手
女郎花物語
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
錦繍枕 5巻. [4] · tr. 3 · 1692
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
西洋雜記 坤 · tr. 11
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
春色梅児与美