Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いかん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
か
ん
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
い
𛀚
ん
22
イ
カ
ン
3
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
か
か
ん
Cùng mở đầu bằng いか
い
か
に
280
い
か
な
131
い
か
ら
84
い
か
で
45
い
か
し
37
い
か
て
37
い
か
つ
25
い
か
い
23
い
か
き
19
い
か
ね
19
い
か
ほ
18
い
か
う
17
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
物類称呼