Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いため
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
た
め
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
い
𛁠
め
20
い
た
め
1
い
𛁞
め
1
イ
タ
メ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
た
た
め
Cùng mở đầu bằng いた
い
た
し
132
い
た
り
55
い
た
く
48
い
た
う
36
い
た
つ
36
い
た
さ
34
い
た
る
34
い
た
す
32
い
た
づ
31
い
た
は
26
い
た
け
21
い
た
き
17
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 95