Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いちや
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
ち
や
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
い
ち
や
12
イ
チ
ヤ
12
い
チ
ヤ
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
ち
ち
や
Cùng mở đầu bằng いち
い
ち
と
5
い
ち
う
4
い
ち
こ
4
い
ち
ご
4
い
ち
の
4
い
ち
も
4
い
ち
よ
4
い
ち
つ
3
い
ち
に
3
い
ち
か
2
い
ち
ど
2
い
ち
は
2
二人比丘尼
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 43
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 94
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻