Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いつれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
つ
れ
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
い
つ
れ
33
イ
ツ
レ
3
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
つ
つ
れ
Cùng mở đầu bằng いつ
い
つ
て
78
い
つ
も
48
い
つ
の
39
い
つ
そ
37
い
つ
た
36
い
つ
か
35
い
つ
と
34
い
つ
は
25
い
つ
ま
25
い
つ
し
20
い
つ
く
19
い
つ
あ
14
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
膳部料理抄
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
仁勢物語
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
仁勢物語
吉利支丹物語
仁勢物語
女郎花物語
源氏物語
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
日本永代蔵 · 1688
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 12 · 1800–99
蝦夷方言藻汐草 坤巻
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19