Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
べ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
イ
べ
6
イ
ベ
5
い
べ
4
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
い
べ
き
1
い
べ
た
1
い
べ
ど
1
い
べ
ふ
1
い
べ
ら
1
Cùng mở đầu bằng い
い
ふ
3.622
い
と
1.361
い
か
1.129
い
ひ
916
い
た
833
い
へ
778
い
ま
738
い
は
678
い
つ
650
い
の
499
い
ら
465
い
り
441
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 76
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 30
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 59
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 12
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 77
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13