Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いまた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
ま
た
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
い
ま
𛁠
20
イ
マ
タ
2
イ
ま
𛁠
1
イ
𛃄
𛁠
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
ま
ま
た
Cùng mở đầu bằng いま
い
ま
す
207
い
ま
し
153
い
ま
だ
96
い
ま
せ
51
い
ま
は
36
い
ま
の
16
い
ま
さ
10
い
ま
き
8
い
ま
あ
7
い
ま
ひ
6
い
ま
よ
5
い
ま
こ
4
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
おらが春 · 1878
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台