Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いめ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
め
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
い
め
19
イ
メ
6
𛀆
め
2
イ
め
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
い
め
ん
6
い
め
つ
3
い
め
き
2
い
め
さ
2
い
め
の
2
い
め
い
1
い
め
う
1
い
め
か
1
い
め
く
1
い
め
し
1
い
め
と
1
い
め
に
1
Cùng mở đầu bằng い
い
ふ
3.622
い
と
1.361
い
か
1.129
い
ひ
916
い
た
833
い
へ
778
い
ま
738
い
は
678
い
つ
649
い
の
499
い
ら
465
い
り
441
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
竹斎
源氏物語
伊曾保物語 · 1659
源氏物語 · 1654
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
玉くしげ · 1789
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 105
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
玉屋地新兵衛桶伏の段 火夜苦の門並 · tr. 1 · sau 1855