Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いわし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
わ
し
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
い
わ
𛁅
15
い
わ
し
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
い
わ
わ
し
Cùng mở đầu bằng いわ
い
わ
く
30
い
わ
り
10
い
わ
う
9
い
わ
ん
9
い
わ
け
8
い
わ
い
7
い
わ
ね
5
い
わ
の
4
い
わ
な
3
い
わ
に
3
い
わ
ひ
3
い
わ
ふ
3
料理秘伝抄 · 1684
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼