Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
いゐ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
い
ゐ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
イ
ヰ
8
い
ゐ
4
𛀆
ゐ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
い
ゐ
ゑ
3
い
ゐ
が
2
い
ゐ
て
2
い
ゐ
ん
2
い
ゐ
か
1
い
ゐ
で
1
Cùng mở đầu bằng い
い
ふ
3.622
い
と
1.361
い
か
1.129
い
ひ
916
い
た
833
い
へ
778
い
ま
738
い
は
678
い
つ
650
い
の
499
い
ら
465
い
り
441
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
仁勢物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 89
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624