Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うかり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
か
り
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
う
か
り
3
ウ
カ
リ
3
う
𛀚
り
2
う
か
𛃴
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
か
か
り
Cùng mở đầu bằng うか
う
か
と
27
う
か
ん
25
う
か
ら
20
う
か
へ
18
う
か
れ
15
う
か
い
14
う
か
な
12
う
か
し
11
う
か
た
8
う
か
の
8
う
か
う
7
う
か
を
7
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
仁勢物語
女郎花物語
好色一代男 · 1682
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 38
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798