Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
ず
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
う
ず
21
う
ズ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
う
ず
の
4
う
ず
と
2
う
ず
な
2
う
ず
に
2
う
ず
も
2
う
ず
い
1
う
ず
け
1
う
ず
み
1
う
ず
め
1
う
ず
ん
1
う
ず
出
1
う
ず
高
1
Cùng mở đầu bằng う
う
ち
919
う
に
911
う
と
659
う
し
626
う
の
508
う
つ
464
う
な
457
う
た
403
う
す
389
う
か
383
う
へ
351
う
ら
328
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
源氏物語
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
傾城買四十八手
吉利支丹物語
竹斎
竹斎
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
仁勢物語
吉利支丹物語
竹斎
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · 1782