Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うにか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
に
か
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
う
𛂋
𛀚
6
う
に
𛀚
4
う
に
か
3
う
𛂋
か
1
う
𛂋
𛀙
1
ウ
ニ
カ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
に
に
か
Cùng mở đầu bằng うに
う
に
て
75
う
に
し
60
う
に
な
48
う
に
も
35
う
に
お
30
う
に
と
26
う
に
は
25
う
に
や
24
う
に
い
22
う
に
よ
20
う
に
す
19
う
に
あ
16
曾我物語 · 1671
竹斎
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
吉利支丹物語
竹斎
曾我物語 · 1671
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 35