Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
うらい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
う
ら
い
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
う
ら
い
17
ウ
ラ
イ
6
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
う
ら
ら
い
Cùng mở đầu bằng うら
う
ら
み
69
う
ら
や
31
う
ら
め
24
う
ら
む
19
う
ら
く
14
う
ら
う
12
う
ら
の
12
う
ら
な
9
う
ら
を
9
う
ら
に
8
う
ら
は
6
う
ら
か
5
料理秘伝抄 · 1684
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
仁勢物語
女郎花物語
吉利支丹物語
女郎花物語
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 53
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 37
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
物類称呼