Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
おいて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
お
い
て
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
お
い
て
12
お
い
𛁳
7
オ
イ
テ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
お
い
い
て
Cùng mở đầu bằng おい
お
い
ら
112
お
い
ひ
13
お
い
で
10
お
い
し
5
お
い
た
4
お
い
く
3
お
い
つ
3
お
い
は
3
お
い
か
2
お
い
ち
2
お
い
と
2
お
い
な
2
おらが春 · 1878
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
おらが春 · 1878
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台