Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
おふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
お
ふ
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
お
ふ
く
7
お
ふ
せ
6
お
ふ
な
3
お
ふ
た
2
お
ふ
つ
2
お
ふ
て
2
お
ふ
丸
2
お
ふ
事
2
お
ふ
い
1
お
ふ
か
1
お
ふ
き
1
お
ふ
し
1
Cùng mở đầu bằng お
お
も
1.172
お
と
585
お
ほ
483
お
か
410
お
ま
331
お
ろ
301
お
く
283
お
め
250
お
し
247
お
は
247
お
ぼ
241
お
き
237
浮世風呂 · 1809
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
源氏物語
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
竹斎
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
源氏物語 · 1654
虚南留別志 · 1834
南総里見八犬伝 · 1823
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美