Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かご
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ご
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
𛀚
ご
26
か
ご
6
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
か
ご
と
4
か
ご
を
4
か
ご
ろ
3
か
ご
の
2
か
ご
み
2
か
ご
め
2
か
ご
○
1
か
ご
い
1
か
ご
か
1
か
ご
ば
1
か
ご
も
1
か
ご
や
1
Cùng mở đầu bằng か
か
ら
3.599
か
し
1.984
か
た
1.755
か
り
1.503
か
な
1.313
か
く
1.116
か
け
1.109
か
へ
1.062
か
に
961
か
は
852
か
き
641
か
の
575
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
女郎花物語
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
当世料理
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美