Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かしま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
し
ま
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
カ
シ
マ
27
𛀚
𛁅
𛃅
4
か
𛁅
ま
3
か
𛁅
𛃅
2
𛀚
𛁅
ま
2
𛀘
𛁅
𛃅
1
𛀙
𛁅
ま
1
𛀚
し
ま
1
𛀚
𛁅
マ
1
𛀚
𛁅
𛃄
1
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
し
し
ま
Cùng mở đầu bằng かし
か
し
こ
203
か
し
く
98
か
し
の
88
か
し
と
84
か
し
て
83
か
し
お
81
か
し
ら
74
か
し
き
72
か
し
は
51
か
し
い
48
か
し
か
38
か
し
け
37
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 48
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46