Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かばか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ば
か
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛀚
ば
𛀚
5
か
ば
𛀙
4
𛀙
ば
𛀚
4
𛀙
ば
か
2
𛀙
ば
𛀙
2
か
ば
か
1
𛀚
ば
𛀙
1
𛀚
バ
𛀚
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ば
ば
か
Cùng mở đầu bằng かば
か
ば
為
15
か
ば
に
7
か
ば
と
6
か
ば
こ
5
か
ば
み
4
か
ば
忠
4
か
ば
き
3
か
ば
ち
3
か
ば
な
3
か
ば
の
3
か
ば
や
3
か
ば
国
3
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
根無草後編 · tr. 6 · 1769
物類称呼
春色梅児与美