Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かび
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
び
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
か
び
12
𛀚
び
8
カ
び
1
カ
ビ
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
か
び
て
8
か
び
出
5
か
び
う
1
か
び
な
1
か
び
の
1
か
び
め
1
か
び
を
1
か
び
生
1
Cùng mở đầu bằng か
か
ら
3.599
か
し
1.984
か
た
1.755
か
り
1.503
か
な
1.313
か
く
1.116
か
け
1.109
か
へ
1.062
か
に
961
か
は
852
か
き
641
か
の
575
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
料理秘伝抄 · 1684
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 13 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10