Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
からず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ら
ず
218 lần
Cách viết
Tất cả
218
𛀚
𛃰
ず
104
か
𛃰
ず
49
𛀚
ら
ず
27
𛀙
𛃰
ず
26
か
ら
ず
11
𛀙
ら
ず
1
Tất cả
218
Viết tay & mộc bản
191
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ら
ら
ず
Cùng mở đầu bằng から
か
ら
す
172
か
ら
ぬ
106
か
ら
し
104
か
ら
は
94
か
ら
お
80
か
ら
に
55
か
ら
の
52
か
ら
ん
52
か
ら
ひ
50
か
ら
も
47
か
ら
と
46
か
ら
う
44
二人比丘尼
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
料理珍味集
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776